phone company

phone company

The phone company installed a new telephone pole on our street.

Định nghĩa

Danh từ: Công ty điện thoại, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ điện thoại. Đây một loại tiện ích công cộng chuyên cung cấp các dịch vụ liên quan đến viễn thông, bao gồm kết nối điện thoại cố định, di động, đôi khi cả dịch vụ internet.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần gọi cho công ty điện thoại để sửa đường dây cố định của mình.)
  • (Công ty điện thoại cung cấp nhiều gói cước khác nhau cho khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to switch phone companies": chuyển đổi nhà cung cấp dịch vụ điện thoại.

    • Many people switch phone companies to get better deals. (Nhiều người chuyển đổi công ty điện thoại để được các ưu đãi tốt hơn.)
  • "phone company representative": đại diện của công ty điện thoại.

    • The phone company representative helped me set up my new service. (Đại diện công ty điện thoại đã giúp tôi thiết lập dịch vụ mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Telephone company (danh từ): công ty điện thoại (từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn).

    • The telephone company has been in business for over a century. (Công ty điện thoại đã hoạt động kinh doanh hơn một thế kỷ.)
  • Telco (danh từ, viết tắt): công ty viễn thông (thường dùng trong ngành công nghiệp).

    • The telco announced new 5G services. (Công ty viễn thông đã công bố các dịch vụ 5G mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Service provider: nhà cung cấp dịch vụ (thường dùng bao quát cho cả điện thoại, internet).

    • I'm looking for a reliable service provider. (Tôi đang tìm một nhà cung cấp dịch vụ đáng tin cậy.)
  • Carrier: hãng viễn thông (thường chỉ các công ty lớn cung cấp hạ tầng mạng).

    • The carrier offers international calling plans. (Hãng viễn thông cung cấp các gói cước gọi quốc tế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sign up with: đăng ký với (một công ty điện thoại).

    • I decided to sign up with a new phone company. (Tôi quyết định đăng ký với một công ty điện thoại mới.)
  • Switch to: chuyển sang (một công ty điện thoại khác).

    • We switched to a cheaper phone company last month. (Chúng tôi đã chuyển sang một công ty điện thoại rẻ hơn vào tháng trước.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hold the line": giữ máy (khi gọi điện, thường dùng với công ty điện thoại).
    • Please hold the line while I transfer you to customer service. (Vui lòng giữ máy trong khi tôi chuyển bạn đến bộ phận dịch vụ khách hàng.)